Kolding IF
Đan Mạch
Kolding IF Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kolding IF ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Kolding IF là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Kolding IF để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Kolding IF đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kolding IF đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kolding IF tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Kolding IF tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Kolding IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kolding IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kolding IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kolding IF Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 6 | 8 | 69:36 | 33 | 60 | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 42:27 | 15 | 54 | |
| 3 | 32 | 15 | 7 | 10 | 45:43 | 2 | 52 | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 42:43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 11 | 13 | 8 | 43:39 | 4 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 8 | 14 | 37:40 | -3 | 38 |
- Promotion
Kolding IF Biệt đội
No data for selected season